Nghĩa chính
- Nhiệm vụ cần phải được thực hiệndanh từA task which ought to be done.
- Một cái gì đó phải được thực hiện; một nhiệm vụ thực tế hơn là một tín điềudanh từSomething to be done; a practical duty, rather than an article of faith.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- agendumDạng gốc (base form)
- agenda (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- agendumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhagendum