Dịch

agency debit memo

danh từ (noun)
US/ˈeɪdʒənsi ˈdɛbɪt ˈmɛmoʊ/

Nghĩa chính

  1. Thông báo chính thức về việc đại lý du lịch đã trả thiếu tiền cho một hãng hàng không cho một vé hoặc tương tự, hoặc đang bị hãng hàng không phạt vì không tuân thủ các quy định về giá vé hoặc chính sách của hãng hàng khôngdanh từAn official notification that a travel agency has underpaid an airline for a ticket or similar, or is being fined by the airline for failure to adhere to fare rules or airline policy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agency debit memoDạng gốc (base form)
  2. agency debit memosSố nhiều (plural)

AI