Nghĩa chính
- Già đi; thăng tiến về tuổi tácđộng từnội động từ (intransitive)To get older; to advance in age
- Khiến mình già đi; tưởng tượng mình già hơn (đặc biệt là về một nhân vật hư cấu)động từngoại động từ (transitive)To cause to become older; to imagine to be older (especially of a fictional character)