Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
age spot
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
dʒ
ˈ
s
p
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với liver spot
danh từ
Synonym of liver spot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
age spot
Dạng gốc
(base form)
age spot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
liver spot
AI
1
Đồng nghĩa với liver spot
1
Đồng nghĩa với liver spot
1
Đồng nghĩa với liver spot