Dịch

agathodaemon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Linh hồn nhân từ, trái ngược với cacodemon (một ác quỷ)danh từA benevolent spirit, as opposed to a cacodemon (an evil daemon).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agathodaemonDạng gốc (base form)
  2. agathodaemonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀγαθοδαίμων

Họ từ (word family)

cùng gốc agathodaemon

AI