Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agate ruler
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
ɡ
eɪ
t
ˈɹ
u
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pica stick
danh từ
Synonym of pica stick.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agate ruler
Dạng gốc
(base form)
agate ruler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pica stick
AI
1
Đồng nghĩa với pica stick
1
Đồng nghĩa với pica stick
1
Đồng nghĩa với pica stick