Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agaru
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trầm hương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
agarwood
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agáloco
Trầm hương
áloe
Trầm hương
AI
1
Trầm hương
1
Trầm hương
1
Trầm hương