agaricin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Axit tricarboxylic hữu cơ (axit béo) được tìm thấy trong nấmdanh từkhông đếm được (uncountable)An organic tricarboxylic acid (fatty acid) found in fungi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agaricinic aciddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với agaricic acid |
Họ từ (word family)
cùng gốc agaricinTừ liên quan (related word)