Dịch

agaricin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Axit tricarboxylic hữu cơ (axit béo) được tìm thấy trong nấmdanh từkhông đếm được (uncountable)An organic tricarboxylic acid (fatty acid) found in fungi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

agaricinic aciddanh từĐồng nghĩa với agaricic acid

Họ từ (word family)

cùng gốc agaricin

AI