Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agara
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trầm hương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
agarwood
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agara
agara
se
Loại enzyme được tìm thấy ở vi khuẩn phân giải agar, cho phép chúng sử dụng thạch làm nguồn carbon chính
danh từ
agara
tion
Ước tính
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agáloco
Trầm hương
áloe
Trầm hương
AI
1
Trầm hương
1
Trầm hương
1
Trầm hương