agar-agar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thạchdanh từkhông đếm được (uncountable)Agar.
- Món tráng miệng thạch làm từ agardanh từkhông đếm được (uncountable)A jelly dessert made from agar.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Mã Laiagar-agar“jelly”
động từ, tính từ
- mượn từ tiếng Mã Laiagak-agak
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , – – 10 , don’t, .
- .