Dịch

agar-agar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thạchdanh từkhông đếm được (uncountable)Agar.
  2. Món tráng miệng thạch làm từ agardanh từkhông đếm được (uncountable)A jelly dessert made from agar.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Mã Laiagar-agar“jelly”
động từ, tính từ
  1. mượn từ tiếng Mã Laiagak-agak

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , – – 10 , don’t, .
  • .

AI