Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
after-eatage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hậu cỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Aftergrass.
Nguồn gốc
(etymology)
after-
+
eatage
AI
1
Hậu cỏ
1
Hậu cỏ
1
Hậu cỏ