Dịch

after school

UK/ˈɑːftə ˈskuːl/US/ˈæftəɹ ˈskul/

Nghĩa chính

  1. Sau giờ học

Cụm từ (phrase)

after school specialdanh từChương trình truyền hình phát sóng vào giữa đến cuối buổi chiều và hướng tới thanh thiếu niên, thường đề cập đến các vấn đề gây tranh cãi hoặc có liên quan đến xã hội

Ví dụ

  • .Họ thường rủ nhau đá bóng sau giờ học.

AI