Nghĩa chính
- Sợ làm gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| afraid to do something | Sợ phải làm điều gì | |
| be afraid to say something | E nói ra điều gì |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| afraid to do something | Sợ phải làm điều gì | |
| be afraid to say something | E nói ra điều gì |