Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
afraid of someone
US
/
ə
ˈ
f
ɹ
eɪ
d
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Sợ ai
Ví dụ
She
is
afraid
of
strangers
.
Cô ấy sợ người lạ.
Xuất hiện ở từ khác
afraid
kết hợp
sợ ai
AI
1
Sợ ai
1
Sợ ai
1
Sợ ai