Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
afraid not
US
/
ə
ˈ
f
ɹ
eɪ
d
ˈ
n
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
E là không
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
I'm afraid not
cụm từ
cụm từ
Thật không may, không; Tôi rất tiếc là không phải vậy
Xuất hiện ở từ khác
afraid
kết hợp
e là không
AI
1
E là không
1
E là không
1
E là không