Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aflagellar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không lông roi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That lacks a flagellum.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
flagellar
AI
1
Không lông roi
1
Không lông roi
1
Không lông roi