Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flagellar
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một lá cờ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a flagellum.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
flagellar
flagellar
y
Liên quan đến một lá cờ
tính từ
flagellar
iaceous
Liên quan đến Flagellariaceae
tính từ
uni
flagellar
Không có roi
tính từ
para
flagellar
Mô tả cấu trúc sợi trong roi của sinh vật nguyên sinh
tính từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Liên quan đến một lá cờ
1
Liên quan đến một lá cờ
1
Liên quan đến một lá cờ