Dịch

affrication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trở thành một âm thanh phiền nãodanh từkhông đếm được (uncountable)Becoming an affricate sound.
  2. Trường hợp cụ thể của sự thay đổi đódanh từđếm được (countable)A particular instance of such change.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. affricationDạng gốc (base form)
  2. affricationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI