Nghĩa chính
- Trở thành một âm thanh phiền nãodanh từkhông đếm được (uncountable)Becoming an affricate sound.
- Trường hợp cụ thể của sự thay đổi đódanh từđếm được (countable)A particular instance of such change.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- affricationDạng gốc (base form)
- affricationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)