Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
affixable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem affix
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being affixed.
Nguồn gốc
(etymology)
affix
+
-able
AI
1
Xem affix
1
Xem affix
1
Xem affix