Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
affirmational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến khẳng định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to affirmation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
affirmational
affirmational
ly
Bằng phương tiện, hoặc về mặt, sự khẳng định
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
affirmation
+
-al
AI
1
Liên quan đến khẳng định
1
Liên quan đến khẳng định
1
Liên quan đến khẳng định