Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
affiancer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người viết hợp đồng hôn nhân
danh từ
Someone who writers a marriage contract.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
affiancer
Dạng gốc
(base form)
affiancer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
affiance
+
-er
AI
1
Một người viết hợp đồng hôn nhân
1
Một người viết hợp đồng hôn nhân
1
Một người viết hợp đồng hôn nhân