Dịch

afebrile

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hết cơn sốttính từkhông so sánh (not comparable)Having no fever, without a fever.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI