AFC
B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Viết tắt của American Football Conferencedanh từ riêngInitialism of American Football Conference.
- Viết tắt của Adelaide Football Clubdanh từ riêngInitialism of Adelaide Football Club.
- Viết tắt của Application Foundation Classesdanh từ riêngInitialism of Application Foundation Classes.
- Viết tắt của automated fare collectiondanh từInitialism of automated fare collection (“system which regulates the collection of fares from passengers”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AFCDạng gốc (base form)
- AFCsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| afc asian cup | Cúp bóng đá châu Á | |
| afc champions league | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Danh từ (noun) 3
Viết tắt của additional finance charges
- Initialism of additional finance charges.
Họ từ (word family)
cùng gốc AFCVí dụ
- We’ve 50 .Vào thời điểm đỉnh cao, chúng tôi đã có hơn 50 triệu khán giả theo dõi các trận chung kết nhánh AFC và NFC.
- ( ) ( ).Tôi đã lột xác thành công từ một gã tầm thường tuyệt vọng (AFC) thành một người đang dần hồi phục (RAFC).
- ().Vấn đề của tôi cũng giống hệt như bao gã tầm thường tuyệt vọng (AFC) khác.