Dịch

AFCdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện để trở thành AFCdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being an AFC.

Nguồn gốc (etymology)

AFC-dom

Ví dụ

  • . , .
  • , , ( ** ), .

AI