Dịch

afanc

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con quái vật hồ trong thần thoại xứ Wales, được mô tả khác nhau giống như một sinh vật giống cá sấu, hải ly hoặc người lùn và đôi khi được cho là một con quỷdanh từA lake monster in Welsh mythology, described variously as resembling a crocodile, beaver or dwarf-like creature, and sometimes said to be a demon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afancDạng gốc (base form)
  2. afancsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Walesafanc

AI