Dịch

aerostatics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu các chất khí ở trạng thái cân bằng và bóng bay hoặc máy bay trong các điều kiện khí quyển khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)the study of gases in equilibrium and of balloons or aircraft in varying atmospheric conditions

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI