Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerospace plane
danh từ
(noun)
US
/ˈɛɹ.
oʊ
ˌ
s
p
eɪ
s
ˈ
p
l
eɪ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với spaceplane
danh từ
Synonym of spaceplane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aerospace plane
Dạng gốc
(base form)
aerospace plane
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spaceplane
AI
1
Đồng nghĩa với spaceplane
1
Đồng nghĩa với spaceplane
1
Đồng nghĩa với spaceplane