Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aerolith
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiên thạch
danh từ
A meteorite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aerolith
Dạng gốc
(base form)
aerolith
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
aero
+
lith
Ví dụ
And
what
about
the
great
aerolith
at
Paphos
which
they
are
supposed
to
have
worshipped
under
the
name
of
Bahomet
?
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aerolith
aerolith
ic
Liên quan đến aerolith
tính từ
aerolith
ology
Thiên thạch học
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
meteorito
Thiên thạch, vẫn thạch
meteórico
Thiên thạch (của, liên quan đến, hoặc có nguồn gốc từ một thiên thạch)
AI
1
Thiên thạch
1
Thiên thạch
1
Thiên thạch