Dịch

aerogun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Súng gắn trên máy baydanh từAn antiaircraft cannon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aerogunDạng gốc (base form)
  2. aerogunsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , […]

AI