Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerobiological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem aerobiology
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of aerobiologic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aerobiologic
Nguồn gốc
(etymology)
aero-
+
biological
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aerobiological
aerobiological
ly
Xem aerobiology
trạng từ
AI
1
Xem aerobiology
1
Xem aerobiology
1
Xem aerobiology