Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerobicized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Săn chắc bằng cách sử dụng thể dục nhịp điệu
tính từ
toned by the use of aerobics
Nguồn gốc
(etymology)
aerobic
+
-ize
+
-ed
AI
1
Săn chắc bằng cách sử dụng thể dục nhịp điệu
1
Săn chắc bằng cách sử dụng thể dục nhịp điệu
1
Săn chắc bằng cách sử dụng thể dục nhịp điệu