Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeroatelectasis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sụp đổ một phần phổi của các phi công trong hoàn cảnh khắc nghiệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The partial collapse of the lung experienced by pilots in extreme circumstances
Nguồn gốc
(etymology)
aero-
+
atelectasis
AI
1
Sự sụp đổ một phần phổi của các phi công trong hoàn cảnh khắc nghiệt
1
Sự sụp đổ một phần phổi của các phi công trong hoàn cảnh khắc nghiệt
1
Sự sụp đổ một phần phổi của các phi công trong hoàn cảnh khắc nghiệt