Dịch

aerial surveying

danh từ (noun)
UK/ˈɛəɹiəl səˈveɪ.ɪŋ/US/ˈɛɹiəl sɚˈveɪ.ɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Các loại thu thập thông tin được thực hiện từ một phương tiện hàng không vũ trụ đang baydanh từkhông đếm được (uncountable)Any type of information-gathering accomplished from an aerospace vehicle in flight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aerial surveyingDạng gốc (base form)
  2. aerial surveyingsSố nhiều (plural)

AI