Nghĩa chính
- Các loại thu thập thông tin được thực hiện từ một phương tiện hàng không vũ trụ đang baydanh từkhông đếm được (uncountable)Any type of information-gathering accomplished from an aerospace vehicle in flight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aerial surveyingDạng gốc (base form)
- aerial surveyingsSố nhiều (plural)