Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng khác của æký hiệuAlternative form of æ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ae stardanh từ | danh từ | Ngôi sao thuộc loại quang phổ A có các vạch phát xạ trong quang phổ của nó |
| OPC AEdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của OPC Alarms & Events: Đặc tả OPC cho các cảnh báo và sự kiện |
| Kaki Aedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ của Papua New Guinea, với khoảng 500 người nói |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)