Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

ae

ký hiệu (symbol)
US/eɪ/

Dạng gốc:æDạng khác của æ

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của æký hiệuAlternative form of æ.

Cụm từ (phrase)

Ae stardanh từNgôi sao thuộc loại quang phổ A có các vạch phát xạ trong quang phổ của nó
OPC AEdanh từ riêngViết tắt của OPC Alarms & Events: Đặc tả OPC cho các cảnh báo và sự kiện
Kaki Aedanh từ riêngNgôn ngữ của Papua New Guinea, với khoảng 500 người nói

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI