Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
advice of delivery
danh từ
(noun)
US
/
ə
d
ˈ
v
aɪ
s
ə
v
d
ɪ
ˈ
l
ɪ
v
ɚ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với delivery receipt
danh từ
Synonym of delivery receipt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
advice of delivery
Dạng gốc
(base form)
advice
s of delivery
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
delivery receipt
AI
1
Đồng nghĩa với delivery receipt
1
Đồng nghĩa với delivery receipt
1
Đồng nghĩa với delivery receipt