Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thể hiện sự phản đối hoặc khác biệttính từkhông so sánh (not comparable)Expressing opposition or difference.
- Thể hiện tác dụng phụtính từkhông so sánh (not comparable)Expressing adverse effect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adversativeDạng gốc (base form)
- adversativesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một cái gì đó
- Một cái gì đó, đặc biệt là một mệnh đề hoặc liên từ, có tính chất đối nghịchSomething, particularly a clause or conjunction, which is adversative.
Ví dụ
- Matthew's Q-source, , "" ().
- 'get-passive' , .. .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc adversativeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhadversativus“of conjunctions, expressing opposition”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha