Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adverbial of time
danh từ
(noun)
UK
/
ə
d
ˈ
v
ɜː
b
i
.
ə
l
ə
v
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/
æ
d
ˈ
v
ɝ
b
i
.
ə
l
ə
v
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với time adverbial
danh từ
Synonym of time adverbial.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adverbial of time
Dạng gốc
(base form)
adverbial
s of time
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
time adverbial
AI
1
Đồng nghĩa với time adverbial
1
Đồng nghĩa với time adverbial
1
Đồng nghĩa với time adverbial