Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adventive species
danh từ
(noun)
US
/
ə
d
ˈ
v
ɛ
n
t
ɪ
v
ˈ
s
p
i
ʃ
i
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với introduced species
danh từ
Synonym of introduced species
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
introduced species
AI
1
Đồng nghĩa với introduced species
1
Đồng nghĩa với introduced species
1
Đồng nghĩa với introduced species