Dịch

advehent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng tâmtính từkhông so sánh (not comparable)Carrying towards an organ or structure.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI