Dịch

advanceable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khoản tiền đó có thể được ứng trước, như một khoản tín dụng thuế có thể được sử dụng ngay lập tức thay vì được thu hồi vào cuối nămtính từkhông so sánh (not comparable)That can be advanced, as of a tax credit that may be brought forward for immediate use rather than being reclaimed at the end of the year.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .. , , .

AI