Dịch

adv

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của trạng từdanh từAbbreviation of adverb.
  2. Viết tắt của nâng caodanh từAbbreviation of advanced.
  3. Viết tắt của phiêu lưudanh từAbbreviation of adventure.
  4. Viết tắt của quảng cáodanh từAbbreviation of advertisement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. advDạng gốc (base form)
  2. advsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

adv.danh từViết tắt của adverb

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của ngành quảng cáo
  1. Abbreviation of advertising.

AI