adv
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của trạng từdanh từAbbreviation of adverb.
- Viết tắt của nâng caodanh từAbbreviation of advanced.
- Viết tắt của phiêu lưudanh từAbbreviation of adventure.
- Viết tắt của quảng cáodanh từAbbreviation of advertisement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- advDạng gốc (base form)
- advsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adv.danh từ | danh từ | Viết tắt của adverb |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của ngành quảng cáo
- Abbreviation of advertising.