adv.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của adverbdanh từAbbreviation of adverb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- adv.Dạng gốc (base form)
- advv. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.