Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adrenomedullary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tủy thượng thận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the adrenal medulla.
Nguồn gốc
(etymology)
adreno-
+
medullary
AI
1
Liên quan đến tủy thượng thận
1
Liên quan đến tủy thượng thận
1
Liên quan đến tủy thượng thận