Nghĩa chính
- Sự pha trộn của nhiều thứ khác nhau; một hỗn hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mingling of different things; a mixture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- admixtionDạng gốc (base form)
- admixtionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhadmixtio
Ví dụ
- , , , .
- , .