Dịch

admixtion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự pha trộn của nhiều thứ khác nhau; một hỗn hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mingling of different things; a mixture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. admixtionDạng gốc (base form)
  2. admixtionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhadmixtio

Ví dụ

  • , , , .
  • , .

AI