Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adluminally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hoặc hướng adluminal
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an adluminal manner or direction
Nguồn gốc
(etymology)
ad-
+
luminally
AI
1
Theo cách hoặc hướng adluminal
1
Theo cách hoặc hướng adluminal
1
Theo cách hoặc hướng adluminal