adjuster
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhân viên giám định bảo hiểmdanh từOne who adjusts something, especially the amount of compensation due in an insurance claim.
- Nút điều chỉnh, bộ điều chỉnhdanh từA component used to adjust something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adjusterDạng gốc (base form)
- adjustersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barrel adjusterdanh từ | danh từ | Bộ phận hình trụ cho phép tinh chỉnh độ căng cáp của phanh hoặc hệ thống truyền động, thường bằng cách xoay |
| claims adjusterdanh từ | danh từ | Người điều tra yêu cầu bồi thường bảo hiểm để xác định trách nhiệm của công ty bảo hiểm |
| attitude-adjusterdanh từ | danh từ | Chiếc gậy đi đêm hoặc bất kỳ loại câu lạc bộ nào |
| loss adjuster | Chưa có nghĩa | |
| claim adjuster | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc adjusterVí dụ
- một thanh điều chỉnh trong môn lướt ván diều
- .Xoay nút điều chỉnh theo chiều ngược kim đồng hồ để siết chặt dây cáp.