Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aditus
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
.
d
ɪ
.
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Cửa; lỗ mở
danh từ
the entrance to a cavity or channel
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
adit
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
aditus
AI
1
Cửa
1
Cửa
1
Cửa