Dịch

adiposis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng phát phìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition marked by the accumulation of adipose (fatty) tissue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. adiposisDạng gốc (base form)
  2. adiposes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

adiposis dolorosadanh từTình trạng hiếm gặp đặc trưng bởi nhiều u mỡ gây đau đớn, chủ yếu ở thân, cánh tay trên và bắp chân
adiposis edematosaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

adipoosis

AI