Nghĩa chính
- Chứng phát phìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition marked by the accumulation of adipose (fatty) tissue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- adiposisDạng gốc (base form)
- adiposes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adiposis dolorosadanh từ | danh từ | Tình trạng hiếm gặp đặc trưng bởi nhiều u mỡ gây đau đớn, chủ yếu ở thân, cánh tay trên và bắp chân |
| adiposis edematosa | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
adipoosis