Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adimensional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có kích thước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without dimensions.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dimensionless
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
dimensional
Họ từ
(word family)
cùng gốc
adimensional
adimensional
ize
Xóa thứ nguyên khỏi (số lượng); làm cho không thứ nguyên
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
adimensional
Một chiều (không có thứ nguyên)
AI
1
Không có kích thước
1
Không có kích thước
1
Không có kích thước