Nghĩa chính
- Bám dính, dính chặtđộng từstick firmly to a surface
- Tuân thủ, tuân theođộng từfollow a rule or belief
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adhere toNguyên thể (infinitive)
- adheres toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- adhered toQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- adhering toPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adhere to rules | Tuân thủ quy định | |
| adhere to a policy | Tuân theo chính sách | |
| adhere to standards | Tuân thủ tiêu chuẩn | |
| adhere to guidelines | Làm theo hướng dẫn | |
| adhere to principles | Giữ vững nguyên tắc |
Ví dụ
- .Nhãn dán bám chặt vào chai.
- .Các nhà khoa học phải tuân thủ quy tắc đạo đức.
Xuất hiện ở từ khác
- followđồng nghĩaGiọng trang trọng, thường dùng cho nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn.